protestant denomination

protestant denomination

A family attends a Protestant denomination church service on Sunday morning.

Định nghĩa

Danh từ: Giáo phái Tin Lành – "protestant denomination" chỉ một nhóm các giáo đoàn hoặc cộng đồng tín hữu riêng biệt trong đạo Tin Lành, chung niềm tin, giáo , tổ chức riêng biệt. Đây một phân nhánh cụ thể của đạo Tin Lành (Protestantism), khác biệt với các nhóm Kitô giáo khác như Công giáo La hay Chính thống giáo.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ Baptist một giáo phái Tin Lành lớn.)
  • (Mỗi giáo phái Tin Lành cách giải thích Kinh Thánh riêng.)
  • (Giáo phái Giám một giáo phái Tin Lành do John Wesley sáng lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to a protestant denomination": thuộc về một giáo phái Tin Lành.
    • She belongs to the Lutheran protestant denomination. ( ấy thuộc về giáo phái Tin Lành Lutheran.)
  • "the diversity of protestant denominations": sự đa dạng của các giáo phái Tin Lành.
    • The diversity of protestant denominations reflects different theological traditions. (Sự đa dạng của các giáo phái Tin Lành phản ánh các truyền thống thần học khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Denominational (adj): thuộc về giáo phái.
    • Denominational differences can affect worship styles. (Sự khác biệt về giáo phái có thể ảnh hưởng đến phong cách thờ phượng.)
  • Protestantism (n): đạo Tin Lành (hệ thống tín ngưỡng tổng thể).
    • Protestantism includes many denominations like Anglicans and Presbyterians. (Đạo Tin Lành bao gồm nhiều giáo phái như Anh giáo Trưởng Lão.)
Từ đồng nghĩa
  • Protestant sect: giáo phái Tin Lành (thường mang sắc thái nhấn mạnh sự tách biệt).
    • The Amish are a small Protestant sect. (Người Amish một giáo phái Tin Lành nhỏ.)
  • Evangelical denomination: giáo phái Tin Lành truyền giáo (nhấn mạnh việc truyền bá đức tin).
    • The Pentecostal evangelical denomination focuses on spiritual gifts. (Giáo phái Tin Lành truyền giáo Ngũ Tuần tập trung vào các ân tứ thuộc linh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belong to a denomination: thuộc về một giáo phái.
    • Many Christians belong to a protestant denomination. (Nhiều Kitô hữu thuộc về một giáo phái Tin Lành.)
  • Join a denomination: gia nhập một giáo phái.
    • He decided to join the Methodist denomination. (Anh ấy quyết định gia nhập giáo phái Giám .)
Thành ngữ liên quan
  • "A denomination of the faith": một nhánh của đức tin.
    • Each protestant denomination is a denomination of the broader Christian faith. (Mỗi giáo phái Tin Lành một nhánh của đức tin Kitô giáo rộng lớn hơn.)